mating
/ˈgeɪm/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mate.
Tính từ
- Lắp vào hoặc vào một bộ phận tương ứng, dưới dạng phích cắm và ổ cắm phù hợp.Fitting into or onto a corresponding part, as a matched plug and socket.
Danh từ
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của matepresent participle and gerund of mate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish