matrimony

/ˈmætrəˌmoʊni/
danh từ
  • Hôn nhân; đời sống vợ chồng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Kết hôn; tình trạng đã kết hôn.
    (uncountable) Marriage; the state of being married.
    Từ đồng nghĩa:marriagewedlockweddingnuptials
  2. (đếm được) Lễ thành hôn.
    (countable) The ceremony of marriage.
    Từ đồng nghĩa:marriagewedlockweddingnuptials
  3. (không đếm được) Một trò chơi bài solitaire cụ thể sử dụng hai bộ bài.
    (uncountable) A particular solitaire card game using two decks of cards.
    Từ đồng nghĩa:marriagewedlockweddingnuptials
  4. (Từ cũ) Vợ chồng.
    (obsolete) A spouse.
    Từ đồng nghĩa:marriagewedlockweddingnuptials
🎬 Nghe “matrimony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish