matrimony
/ˈmætrəˌmoʊni/danh từ
- Hôn nhân; đời sống vợ chồng.
Danh từ
- (không đếm được) Kết hôn; tình trạng đã kết hôn.(uncountable) Marriage; the state of being married.
- (đếm được) Lễ thành hôn.(countable) The ceremony of marriage.
- (không đếm được) Một trò chơi bài solitaire cụ thể sử dụng hai bộ bài.(uncountable) A particular solitaire card game using two decks of cards.
- (Từ cũ) Vợ chồng.(obsolete) A spouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matrimony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish