matron

/ˈmeɪtrən/
danh từ
  • Đàn bà có chồng.
  • Bà quản lý (bệnh viện, trường học... ).
Danh từ
  1. Một phụ nữ trưởng thành hoặc lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao hơn.
    A mature or elderly woman, especially one of a higher social rank.
  2. Một người vợ hoặc một góa phụ, đặc biệt là người đã sinh con.
    A wife or a widow, especially, one who has borne children.
  3. Một người quản gia, đặc biệt là một người phụ nữ quản lý công việc kinh tế gia đình của một tổ chức công.
    A housekeeper, especially, a woman who manages the domestic economy of a public institution.
  4. (Mỹ) Một nữ cai ngục.
    (US) A female prison officer.
🎬 Nghe “matron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish