matron
/ˈmeɪtrən/danh từ
- Đàn bà có chồng.
- Bà quản lý (bệnh viện, trường học... ).
Danh từ
- Một phụ nữ trưởng thành hoặc lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao hơn.A mature or elderly woman, especially one of a higher social rank.
- Một người vợ hoặc một góa phụ, đặc biệt là người đã sinh con.A wife or a widow, especially, one who has borne children.
- Một người quản gia, đặc biệt là một người phụ nữ quản lý công việc kinh tế gia đình của một tổ chức công.A housekeeper, especially, a woman who manages the domestic economy of a public institution.
- (Mỹ) Một nữ cai ngục.(US) A female prison officer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish