mechanical

/məˈkænɪkəl/
tính từ
  • Máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học.
  • Máy móc, không sáng tạo.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Đặc điểm của người lao động chân tay để kiếm sống; thô thiển, thô tục.
    (now rare) Characteristic of someone who does manual labour for a living; coarse, vulgar.
  2. Liên quan đến cơ học (ngành vật lý nghiên cứu các lực tác dụng lên vật chất).
    Related to mechanics (the branch of physics that deals with forces acting on matter).
    mechanical engineering
    kỹ thuật cơ khí
  3. Liên quan đến cơ khí (thiết kế và chế tạo máy móc).
    Related to mechanics (the design and construction of machines).
    mechanical dictionary
    từ điển cơ khí
  4. Thực hiện bằng máy.
    Done by machine.
    mechanical task
    nhiệm vụ cơ khí
Danh từ
  1. (quảng cáo) Bố cục tác phẩm nghệ thuật được tạo thủ công sẵn sàng cho máy ảnh tái tạo thành ảnh.
    (advertising) Manually created layout of artwork that is camera ready for photographic reproduction.
    Từ đồng nghĩa:pasteup
  2. Một người lao động chân tay, đặc biệt là một người tương tự như những người thợ máy thô lỗ của Shakespeare
    One who does manual labor, especially one who is similar to Shakespeare's rude mechanicals
    Từ đồng nghĩa:pasteup
  3. (khoa học viễn tưởng) Người máy hoặc sinh vật máy móc.
    (science fiction) A robot or mechanical creature.
    Từ đồng nghĩa:pasteup
  4. (Kỹ thuật) Kỹ sư cơ khí.
    (engineering) A mechanical engineer.
    Từ đồng nghĩa:pasteup
🎬 Nghe “mechanical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish