measures

/ˈmɛʒɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của measure
Danh từ
  1. số nhiều của thước đo
    plural of measure
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mức độ
    third-person singular simple present indicative of measure
🎬 Nghe “measures” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish