meat

/mit/
danh từ
  • Thịt.
  • Thức ăn (nói chung).
Danh từ
  1. (không đếm được) Thịt (mô cơ) của động vật bị giết dùng làm thực phẩm hoặc thực phẩm được thiết kế để tái tạo mùi vị và kết cấu của nó (như thịt làm từ thực vật).
    (uncountable) The flesh (muscle tissue) of a killed animal used as food, or a food designed to replicate its taste and texture (like plant-based meat).
    A large portion of domestic meat production comes from animals raised on factory farms.
    Phần lớn sản lượng thịt trong nước đến từ động vật được nuôi trong các trang trại công nghiệp.
    Từ đồng nghĩa:flesh
  2. (đếm được) Một loại thịt, theo vị trí giải phẫu và xuất xứ.
    (countable) A type of meat, by anatomic position and provenance.
    The butchery's profit rate on various meats varies greatly.
    Tỷ lệ lợi nhuận của các lò mổ đối với các loại thịt khác nhau rất khác nhau.
    Từ đồng nghĩa:meatflesh
  3. (nay là cổ xưa, phương ngữ) Thức ăn cho động vật hoặc con người, đặc biệt là thức ăn đặc.
    (now archaic, dialectal) Food, for animals or humans, especially solid food.
    meat and drink
    thịt và đồ uống
    Từ đồng nghĩa:meatflesh
  4. (hiện nay hiếm) Một loại đồ ăn, một món ăn.
    (now rare) A type of food, a dish.
    Từ đồng nghĩa:meatflesh
🎬 Nghe “meat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish