measuring

/ˌprē-ˈme-zhər/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của measure.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund đo lường
    present participle and gerund of measure
Danh từ
  1. Hành động đo lường
    Act of measurement.
🎬 Nghe “measuring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish