mechanical pencil

/məˈkænɪkəl ˈpɛnsəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mechanical pencil". Phiên âm /məˈkænɪkəl ˈpɛnsəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mechanical pencil" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “mechanical pencil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish