meekly
/ˈmiːk/phó từ
- nhu mì; dễ bảo; ngoan ngoãn
Trạng từ
- Một cách nhu mì; một cách lặng lẽ và khiêm nhường.In a meek manner; quietly and humbly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meekly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish