mega

/ˈmɛgə/
  • Tiền tố để chỉ 1 triệu
Tính từ
  1. (thân mật) Rất lớn.
    (informal) Very large.
  2. (từ lóng) Tuyệt vời; xuất sắc.
    (slang) Great; excellent.
    July 15, 2011, Liam Gallagher, quoted at the launch of the new Manchester City F.C. kit I've been a City fan since I was a kid, so to be involved with the launch of a new kit is colossal. Manchester City fans are known for having a lot of style and the new shirt looks mega.
    Ngày 15 tháng 7 năm 2011, Liam Gallagher, được trích dẫn trong buổi ra mắt đội bóng mới Manchester City F.C. kit Tôi đã là một người hâm mộ City từ khi còn nhỏ, vì vậy được tham gia vào việc ra mắt một bộ quần áo bóng đá mới là một điều tuyệt vời. Người hâm mộ Manchester City nổi tiếng là người có nhiều phong cách và chiếc áo đấu mới trông rất hoành tráng.
Trạng từ
  1. (thông tục) Vô cùng.
    (informal) Extremely.
    mega-fun
    siêu vui nhộn
Danh từ
  1. (ngắm chim, không chính thức) Một loài chim vô cùng hiếm (loài chim cực kỳ hiếm ở một vùng nhất định).
    (birdwatching, informal) A megararity (extremely rare bird for a certain region).
  2. (toán học) Số Steinhaus-Moser ②
    (mathematics) The Steinhaus-Moser number ②
🎬 Nghe “mega” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish