meh
/ˈme/tính từ
- Xoàng, thường, không nổi bật.
- Biểu lộ sự thờ ơ hay hờ hững. Như ờ
Tính từ
- Tầm thường; mờ nhạt; không có ngoại lệ; không gây cảm hứng.Mediocre; lackluster; unexceptional; uninspiring.
- Lãnh đạm; không nhiệt tình.Apathetic; unenthusiastic.
Thán từ
- (từ lóng) Thể hiện sự thờ ơ hoặc thiếu nhiệt tình.(slang) Expressing indifference or lack of enthusiasm.“What do you want for dinner?” — “Meh. I’m not really hungry.”“Bữa tối bạn muốn ăn gì?” - "Meh. Tôi không đói lắm."
- Tiếng kêu be be như tiếng cừu hay tiếng dê.A bleating sound, as that of a sheep or goat.Từ đồng nghĩa:maa
Danh từ
- (không chính thức) Một bản án được đánh dấu bằng sự thờ ơ; thiếu ấn tượng.(informal) A judgement marked by indifference; lack of impression.
particle
- (thẩm vấn) Câu hỏi cuối cùng thể hiện sự hoài nghi.(interrogative) Final question particle expressing skepticism.Really meh?Thật sao?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish