meh

/ˈme/
tính từ
  • Xoàng, thường, không nổi bật.
  • Biểu lộ sự thờ ơ hay hờ hững. Như ờ
Tính từ
  1. Tầm thường; mờ nhạt; không có ngoại lệ; không gây cảm hứng.
    Mediocre; lackluster; unexceptional; uninspiring.
  2. Lãnh đạm; không nhiệt tình.
    Apathetic; unenthusiastic.
Thán từ
  1. (từ lóng) Thể hiện sự thờ ơ hoặc thiếu nhiệt tình.
    (slang) Expressing indifference or lack of enthusiasm.
    “What do you want for dinner?” — “Meh. I’m not really hungry.”
    “Bữa tối bạn muốn ăn gì?” - "Meh. Tôi không đói lắm."
    Từ đồng nghĩa:phtpshhphhtpsshpssht
  2. Tiếng kêu be be như tiếng cừu hay tiếng dê.
    A bleating sound, as that of a sheep or goat.
    Từ đồng nghĩa:maa
Danh từ
  1. (không chính thức) Một bản án được đánh dấu bằng sự thờ ơ; thiếu ấn tượng.
    (informal) A judgement marked by indifference; lack of impression.
particle
  1. (thẩm vấn) Câu hỏi cuối cùng thể hiện sự hoài nghi.
    (interrogative) Final question particle expressing skepticism.
    Really meh?
    Thật sao?
🎬 Nghe “meh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish