meek

/ˈmiːk/
tính từ
  • Hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn.
Tính từ
  1. Khiêm tốn, không khoe khoang, khiêm tốn, ít ỏi hoặc khiêm tốn.
    Humble, non-boastful, modest, meager, or self-effacing.
  2. Phục tùng, chán nản, hèn nhát.
    Submissive, dispirited, cowed.
Động từ
  1. (US) Thuần hóa; làm gãy (một con ngựa)
    (US) To tame; to break (a horse)
🎬 Nghe “meek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish