meeting
/ˈmiːtɪŋ/danh từ
- Cuộc mít tinh, cuộc biểu tình.
- Cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị.
Danh từ
- (gerund, không đếm được) Hành động của người hoặc vật gặp nhau.(gerund, uncountable) The act of persons or things that meet.Meeting him will be exciting. I enjoy meeting new people.Gặp anh ấy sẽ rất thú vị. Tôi thích gặp gỡ những người mới.
- Một cuộc tụ tập của những người có mục đích; một hội đồng.A gathering of persons for a purpose; an assembly.We need to have a meeting about that soon.Chúng ta cần sớm có một cuộc họp về vấn đề đó.Từ đồng nghĩa:powwow
- (gọi chung) Những người có mặt tại buổi tụ tập đó.(collective) The people at such a gathering.What has the meeting decided.Cuộc họp đã quyết định điều gì.
- Một cuộc gặp gỡ giữa con người với nhau, thậm chí là tình cờ.An encounter between people, even accidental.They came together in a chance meeting on the way home from work.Họ tình cờ gặp nhau trên đường đi làm về.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Meetpresent participle and gerund of meet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meeting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish