meet-up

/ˈmiːt/
Danh từ
  1. Một cuộc họp không chính thức được sắp xếp.
    An arranged informal meeting.
    We had our meet-up in the local library, because of its central location.
    Chúng tôi gặp nhau ở thư viện địa phương vì nó nằm ở vị trí trung tâm.
🎬 Nghe “meet-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish