melancholy
/ˈmɛlənˌkɑːli/danh từ
- sự u sầu, sự sầu muộn
tính từ
- u sầu, sầu muộn
Danh từ
- (lịch sử) Mật đen, trước đây được cho là một trong bốn “dịch cốt yếu” của cơ thể động vật.(historical) Black bile, formerly thought to be one of the four "cardinal humours" of animal bodies.Melancholy, cold and dry, thick, black, and sour, […] is a bridle to the other two hot humours, blood and choler, preserving them in the blood, and nourishing the bones.U sầu, lạnh và khô, đặc, đen và chua, […] là cầu nối cho hai thể dịch nóng còn lại là máu và dịch tả, lưu giữ trong máu và nuôi dưỡng xương cốt.
- Nỗi buồn hoặc trầm cảm lớn, đặc biệt là có tính chất trầm ngâm hoặc nội tâm.Great sadness or depression, especially of a thoughtful or introspective nature.As to Ernest... He is quite as nervously broken down as I am but it manifests itself in different ways. His inclination is towards megalomania and mine towards melancholy.Về phần Ernest... Anh ấy cũng lo lắng như tôi nhưng nó biểu hiện theo những cách khác nhau. Thiên hướng của anh ấy là hướng tới sự cuồng vọng và tôi hướng tới sự u sầu.
Tính từ
- (văn học) Bị ảnh hưởng bởi nỗi buồn hay trầm cảm nặng nề.(literary) Affected with great sadness or depression.Melancholy people don't talk much.Người u sầu không nói nhiều.
- Gợi ý sự tiếc nuối hoặc cảm xúc dịu dàng.Suggestive of wistfulness or subdued emotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “melancholy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish