mellifluent

/me-ˈli-flə-wənt/
tính từ
  • Ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói).
🎬 Nghe “mellifluent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish