mellifluous

/mɛˈlɪfləwəs/
tính từ
  • Ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói).
Tính từ
  1. Chảy như mật.
    Flowing like honey.
  2. (nghĩa bóng) Ngọt ngào, êm dịu và du dương; dễ nghe (thường được sử dụng cho giọng nói, giọng điệu hoặc phong cách viết của một người).
    (figurative) Sweet, smooth and musical; pleasant to hear (generally used of a person's voice, tone or writing style).
🎬 Nghe “mellifluous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish