melodramatic

/ˌmɛlədrəˈmætɪk/
tính từ
  • Kịch mêlô; như kịch mêlô; thích hợp với kịch mêlô.
  • Cường điệu, quá đáng, quá thống thiết.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến kịch tình cảm; thích hoặc phù hợp với một vở kịch tình cảm; không tự nhiên trong tình huống hoặc hành động.
    Of or pertaining to melodrama; like or suitable to a melodrama; unnatural in situation or action.
  2. Quá xúc động hoặc đa cảm.
    Exaggeratedly emotional or sentimental.
    She wrote him a melodramatic letter, threatening to kill herself.
    Cô viết cho anh một lá thư khoa trương, dọa tự sát.
🎬 Nghe “melodramatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish