melodramatic
/ˌmɛlədrəˈmætɪk/tính từ
- Kịch mêlô; như kịch mêlô; thích hợp với kịch mêlô.
- Cường điệu, quá đáng, quá thống thiết.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến kịch tình cảm; thích hoặc phù hợp với một vở kịch tình cảm; không tự nhiên trong tình huống hoặc hành động.Of or pertaining to melodrama; like or suitable to a melodrama; unnatural in situation or action.
- Quá xúc động hoặc đa cảm.Exaggeratedly emotional or sentimental.She wrote him a melodramatic letter, threatening to kill herself.Cô viết cho anh một lá thư khoa trương, dọa tự sát.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “melodramatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish