melodramatize
/ˌme-lə-ˈdra-mə-ˌtīz/động từ
- Soạn thành kịch mêlô.
- Cường điệu, làm thành quá thống thiết.
Động từ
- (thông tục) Làm kịch tính.(transitive) To make melodramatic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “melodramatize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish