mellowy
tính từ
- Chín; ngọt dịu; ngọt lịm (quả).
- Dịu, êm, ngọt giong (rượu vang).
- Xốp, dễ cày (đất).
- Dịu dàng, êm dịu (màu sắc, âm thanh).
- Chín chắn, khôn ngoan, già giặn (tính tình).
- Ngà ngà say, chếnh choáng.
- Vui vẻ, vui tính.
- , (từ lóng) tốt, xuất sắc.
động từ
- Làm cho chín mọng, làm cho ngọt dịu, làm cho ngọt lịm (quả).
- Làm dịu, làm cho êm, làm cho ngọt giọng (rượu).
- Làm cho xốp (đất).
- Làm dịu (màu sắc; âm thanh... ).
- Làm cho chín chắn, làm cho khôn ngoan, làm cho già giặn (tính tình).
- Làm ngà ngà say, làm chếnh choáng.
- Làm cho vui vẻ, làm cho vui tính.
- Chín; trở thành ngọt dịu, trở thành ngọt lịm (quả).
- Trở thành dịu, trở thành êm, trở thành ngọt giọng (rượu).
- Trở thành xốp (đất).
- Dịu đi (màu sắc, âm thanh... ).
- Trở nên khôn ngoan, trở nên chín chắn, trở nên già giặn (tính tình).
Tính từ
- Mềm mại; không khéo léo; mù mịt.Soft; unctuous; loamy.
- Nhẹ; khuất phục; dịu dàng; không hề khắc nghiệt hay sắc nét.Mild; subdued; gentle; not at all harsh or sharp.mellowy lightánh sáng êm dịu
- Đấu thầu; xúc động.Tender; emotional.
- (về thực vật) Trưởng thành và mềm mại; chín muồi.(of plants) Mature and soft; ripe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mellowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish