mellowy

tính từ
  • Chín; ngọt dịu; ngọt lịm (quả).
  • Dịu, êm, ngọt giong (rượu vang).
  • Xốp, dễ cày (đất).
  • Dịu dàng, êm dịu (màu sắc, âm thanh).
  • Chín chắn, khôn ngoan, già giặn (tính tình).
  • Ngà ngà say, chếnh choáng.
  • Vui vẻ, vui tính.
  • , (từ lóng) tốt, xuất sắc.
động từ
  • Làm cho chín mọng, làm cho ngọt dịu, làm cho ngọt lịm (quả).
  • Làm dịu, làm cho êm, làm cho ngọt giọng (rượu).
  • Làm cho xốp (đất).
  • Làm dịu (màu sắc; âm thanh... ).
  • Làm cho chín chắn, làm cho khôn ngoan, làm cho già giặn (tính tình).
  • Làm ngà ngà say, làm chếnh choáng.
  • Làm cho vui vẻ, làm cho vui tính.
  • Chín; trở thành ngọt dịu, trở thành ngọt lịm (quả).
  • Trở thành dịu, trở thành êm, trở thành ngọt giọng (rượu).
  • Trở thành xốp (đất).
  • Dịu đi (màu sắc, âm thanh... ).
  • Trở nên khôn ngoan, trở nên chín chắn, trở nên già giặn (tính tình).
Tính từ
  1. Mềm mại; không khéo léo; mù mịt.
    Soft; unctuous; loamy.
  2. Nhẹ; khuất phục; dịu dàng; không hề khắc nghiệt hay sắc nét.
    Mild; subdued; gentle; not at all harsh or sharp.
    mellowy light
    ánh sáng êm dịu
  3. Đấu thầu; xúc động.
    Tender; emotional.
  4. (về thực vật) Trưởng thành và mềm mại; chín muồi.
    (of plants) Mature and soft; ripe.
🎬 Nghe “mellowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish