meliorate

/ˈmēl-yə-ˌrāt/
động từ
  • Làm cho tốt hơn, cải thiện.
  • Trở nên tốt hơn.
Động từ
  1. (thông tục) Làm tốt hơn; để cải thiện; để giải quyết một vấn đề
    (transitive) To make better; to improve; to solve a problem.
    They offered some compromises in an effort to meliorate the disagreement.
    Họ đưa ra một số thỏa hiệp trong nỗ lực xoa dịu sự bất đồng.
  2. (Nội động) Trở nên tốt hơn.
    (intransitive) To become better.
🎬 Nghe “meliorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish