menage à trois

/ˌmeɪnɑːʒ ɑː ˈt(r)wɑː/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "menage à trois". Phiên âm /ˌmeɪnɑːʒ ɑː ˈt(r)wɑː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "menage à trois" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “menage à trois” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish