menace
/ˈmɛnəs/danh từ
- Mối đe doạ.
động từ
- Đe doạ.
Danh từ
- Một mối đe dọa hoặc nguy hiểm được nhận thức.A perceived threat or danger.
- Hành động đe dọa.The act of threatening.
- (thông tục) Người hoặc vật gây khó chịu và khó chịu.(informal) An annoying and bothersome person or thing.
Động từ
- (ngoại động) Đe dọa (ai đó); để đe dọa.(transitive) To make threats against (someone); to intimidate.to menace a country with warđe dọa một đất nước bằng chiến tranh
- Đe dọa (một điều ác phải gánh chịu).To threaten (an evil to be inflicted).
- Gây nguy hiểm cho (ai đó hoặc cái gì đó); để gây nguy hiểm hoặc gây nguy hiểm.To endanger (someone or something); to imperil or jeopardize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “menace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish