menace

/ˈmɛnəs/
danh từ
  • Mối đe doạ.
động từ
  • Đe doạ.
Danh từ
  1. Một mối đe dọa hoặc nguy hiểm được nhận thức.
    A perceived threat or danger.
    Từ đồng nghĩa:minacityminacy
  2. Hành động đe dọa.
    The act of threatening.
    Từ đồng nghĩa:minacityminacy
  3. (thông tục) Người hoặc vật gây khó chịu và khó chịu.
    (informal) An annoying and bothersome person or thing.
    Từ đồng nghĩa:minacityminacy
Động từ
  1. (ngoại động) Đe dọa (ai đó); để đe dọa.
    (transitive) To make threats against (someone); to intimidate.
    to menace a country with war
    đe dọa một đất nước bằng chiến tranh
  2. Đe dọa (một điều ác phải gánh chịu).
    To threaten (an evil to be inflicted).
  3. Gây nguy hiểm cho (ai đó hoặc cái gì đó); để gây nguy hiểm hoặc gây nguy hiểm.
    To endanger (someone or something); to imperil or jeopardize.
🎬 Nghe “menace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish