men
/ˈmæn/danh từ
- số nhiều của man, nghĩa là đàn ông, nam giới.
Danh từ
- số nhiều của con ngườiplural of man
- (tập thể, hẹn hò, tưởng tượng) (The) con người, nhân loại, con người(loại).(collective, dated, fantasy) (The) people, humanity, man(kind).
- (tập thể, quân đội, ngày tháng) Quân nhân nhập ngũ (trái ngược với sĩ quan được ủy nhiệm).(collective, military, dated) Enlisted personnel (as opposed to commissioned officers)."Muster up the men in the barracks at 0600," the lieutenant said to his sergeant.“Tập hợp binh lính trong doanh trại lúc 06:00,” trung úy nói với trung sĩ của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “men” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish