memorization
/ˌme-mə-rə-ˈzā-shən/danh từ
- Cách viết khác : memorisation.
Danh từ
- Hành động đưa một cái gì đó vào bộ nhớ hoặc ghi nhớ.The act of committing something to memory or memorizing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “memorization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish