mense
/ˈmen(t)s/Danh từ
- Tài sản, quyền sở hữu; của cải.Property, owndom; possessions.
- (Anh, phương ngữ) Sự lịch sự; sự đúng mực; sự lịch sự.(UK, dialect) Decency; propriety; civility.
- (Anh, phương ngữ) Một số lượng lớn.(UK, dialect) A large amount.
Động từ
- Để tô điểm, mang lại vinh dự; duyên dáng.To adorn, bring honour to; grace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish