mense

/ˈmen(t)s/
Danh từ
  1. Tài sản, quyền sở hữu; của cải.
    Property, owndom; possessions.
  2. (Anh, phương ngữ) Sự lịch sự; sự đúng mực; sự lịch sự.
    (UK, dialect) Decency; propriety; civility.
  3. (Anh, phương ngữ) Một số lượng lớn.
    (UK, dialect) A large amount.
Động từ
  1. Để tô điểm, mang lại vinh dự; duyên dáng.
    To adorn, bring honour to; grace.
🎬 Nghe “mense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish