menstruator

Danh từ
  1. Người đang có kinh nguyệt.
    A person who menstruates.
🎬 Nghe “menstruator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish