meow

/ˈkæt/
động từ
  • Kêu meo meo (mèo).
danh từ
  • Meo meo (tiếng mèo kêu).
Thán từ
  1. Dùng để biểu thị tiếng kêu của mèo.
    Used to indicate the cry of a cat.
    Từ đồng nghĩa:mewmiaownyanyaanyan
  2. (thông tục) Dùng để đáp lại một lời nhận xét ác ý hoặc xúc phạm.
    (colloquial) Used in reply to a spiteful or catty comment.
    Từ đồng nghĩa:handbags
  3. (thông tục) Dùng để biểu thị sự quyến rũ, bắt chước tiếng gầm gừ.
    (colloquial) Used to express seductiveness, mimicking a growl.
Danh từ
  1. (đếm được) Tiếng kêu của một con mèo.
    (countable) The cry of a cat.
  2. (Anh, tiếng lóng, không đếm được) Thuốc mephedrone.
    (UK, slang, uncountable) The drug mephedrone.
    Từ đồng nghĩa:dronemeow meow
Động từ
  1. (nội động) Con mèo, làm nó kêu.
    (intransitive) Of a cat, to make its cry.
    Từ đồng nghĩa:mewmiaow
🎬 Nghe “meow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish