meow
/ˈkæt/động từ
- Kêu meo meo (mèo).
danh từ
- Meo meo (tiếng mèo kêu).
Thán từ
- Dùng để biểu thị tiếng kêu của mèo.Used to indicate the cry of a cat.
- (thông tục) Dùng để đáp lại một lời nhận xét ác ý hoặc xúc phạm.(colloquial) Used in reply to a spiteful or catty comment.Từ đồng nghĩa:handbags
- (thông tục) Dùng để biểu thị sự quyến rũ, bắt chước tiếng gầm gừ.(colloquial) Used to express seductiveness, mimicking a growl.
Danh từ
- (đếm được) Tiếng kêu của một con mèo.(countable) The cry of a cat.
- (Anh, tiếng lóng, không đếm được) Thuốc mephedrone.(UK, slang, uncountable) The drug mephedrone.
Động từ
- (nội động) Con mèo, làm nó kêu.(intransitive) Of a cat, to make its cry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish