merch
/ˈmərch/Danh từ
- hàng hóa (không chính thức) đang hoặc đã được chào bán hoặc có ý định bán.(informal) goods which are or were offered or intended for sale.
Động từ
- (từ lóng, hiếm) Đến hàng hóa.(slang, rare) To merchandise.
- (tiếng lóng, Chicago) Để cung cấp bằng chứng.(slang, Chicago) To provide proof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish