merch

/ˈmərch/
Danh từ
  1. hàng hóa (không chính thức) đang hoặc đã được chào bán hoặc có ý định bán.
    (informal) goods which are or were offered or intended for sale.
Động từ
  1. (từ lóng, hiếm) Đến hàng hóa.
    (slang, rare) To merchandise.
  2. (tiếng lóng, Chicago) Để cung cấp bằng chứng.
    (slang, Chicago) To provide proof.
🎬 Nghe “merch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish