merry-go-whirl
Danh từ
- (hiếm) Từ đồng nghĩa với merry-go-round.(rare) Synonym of merry-go-round.year unknown, Chicago (Ill.). Department of Public Works, Annual Report of the Department of Public Works for the Year Ending December 31, ... to the City Council of the City of Chicago ... the playground repairmen. This apparatus consisted of athletic slides, swing sets, baby chair swing sets, see-saws, giant stride ladders, merry-go-whirls, and horizontal ladders.không rõ năm, Chicago (Ill.). Sở Công trình Công cộng, Báo cáo thường niên của Sở Công chính cho Năm kết thúc ngày 31 tháng 12, ... gửi Hội đồng Thành phố Thành phố Chicago ... những người thợ sửa chữa sân chơi. Thiết bị này bao gồm cầu trượt thể thao, bộ xích đu, bộ xích đu cho ghế trẻ em, bập bênh, thang sải chân khổng lồ, vòng xoáy vui nhộn và thang ngang.Từ đồng nghĩa:merry-go-round
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merry-go-whirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish