metabolism

/məˈtæbəˌlɪzəm/
danh từ
  • Sự trao đổi chất.
Danh từ
  1. (sinh lý học) Các quá trình hóa học xảy ra trong cơ thể sống nhằm duy trì sự sống.
    (physiology) The chemical processes that occur within a living organism in order to maintain life.
    The metabolisms of aerobic bacteria require oxygen
    Quá trình trao đổi chất của vi khuẩn hiếu khí cần oxy
  2. (sinh lý học, mở rộng) Tốc độ xảy ra các quá trình này đối với một sinh vật nhất định
    (physiology, by extension) The rate at which these processes occur for a given organism
    Small animals have a much higher metabolism than large animals because they lose more body heat
    Động vật nhỏ có khả năng trao đổi chất cao hơn nhiều so với động vật lớn vì chúng mất nhiệt nhiều hơn
  3. (nghĩa bóng, mở rộng) Các quy trình duy trì bất kỳ hệ thống động nào.
    (figurative, by extension) The processes that maintain any dynamic system.
🎬 Nghe “metabolism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish