met

/ˈmiːt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của meet
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Meet
    simple past and past participle of meet
  2. (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của me (để đo lường)
    (obsolete) simple past and past participle of mete (to measure)
  3. (lỗi thời, khách quan) Mơ mộng; xảy ra (với một) trong một giấc mơ.
    (obsolete, impersonal) To dream; to occur (to one) in a dream.
🎬 Nghe “met” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish