met
/ˈmiːt/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của meet
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Meetsimple past and past participle of meet
- (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của me (để đo lường)(obsolete) simple past and past participle of mete (to measure)
- (lỗi thời, khách quan) Mơ mộng; xảy ra (với một) trong một giấc mơ.(obsolete, impersonal) To dream; to occur (to one) in a dream.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “met” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish