metamorphosis

/ˌmɛtəˈmoɚfəsəs/
danh từ
  • sự biến hình, sự biến hoá.
  • Sự biến thái.
Danh từ
  1. Một sự biến đổi, chẳng hạn như một sự biến đổi được thực hiện bằng phép thuật.
    A transformation, such as one performed by magic.
  2. Một sự thay đổi đáng chú ý về tính cách, diện mạo, chức năng hoặc tình trạng.
    A noticeable change in character, appearance, function, or condition.
  3. (sinh học) Sự thay đổi về hình dạng và thói quen của động vật sau giai đoạn phôi thai trong quá trình phát triển bình thường (ví dụ: sự biến đổi của sâu bướm thành bướm hoặc nòng nọc thành ếch).
    (biology) A change in the form and often habits of an animal after the embryonic stage during normal development (e.g. the transformation of a caterpillar into a butterfly or a tadpole into a frog).
  4. (bệnh lý) Sự thay đổi, thường là thoái hóa, trong cấu trúc của một mô cơ thể cụ thể.
    (pathology) A change, usually degenerative, in the structure of a specific body tissue.
🎬 Nghe “metamorphosis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish