metamorphosis
/ˌmɛtəˈmoɚfəsəs/danh từ
- sự biến hình, sự biến hoá.
- Sự biến thái.
Danh từ
- Một sự biến đổi, chẳng hạn như một sự biến đổi được thực hiện bằng phép thuật.A transformation, such as one performed by magic.
- Một sự thay đổi đáng chú ý về tính cách, diện mạo, chức năng hoặc tình trạng.A noticeable change in character, appearance, function, or condition.
- (sinh học) Sự thay đổi về hình dạng và thói quen của động vật sau giai đoạn phôi thai trong quá trình phát triển bình thường (ví dụ: sự biến đổi của sâu bướm thành bướm hoặc nòng nọc thành ếch).(biology) A change in the form and often habits of an animal after the embryonic stage during normal development (e.g. the transformation of a caterpillar into a butterfly or a tadpole into a frog).
- (bệnh lý) Sự thay đổi, thường là thoái hóa, trong cấu trúc của một mô cơ thể cụ thể.(pathology) A change, usually degenerative, in the structure of a specific body tissue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “metamorphosis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish