metrosexual

/ˌme-trə-ˈsek-sh(ə-)wəl/
Danh từ
  1. (ngày) Một người đàn ông - thường là thành thị, dị tính và giàu có - quan tâm đến ngoại hình cá nhân, chẳng hạn như cách chải chuốt cá nhân, thời trang và thẩm mỹ nói chung.
    (dated) A man — typically urban, heterosexual, and affluent — who is concerned with personal appearance, such as personal grooming, fashion, and aesthetics in general.
  2. (ngày) Một người đàn ông dị tính được coi là có những đặc điểm chung về mặt xã hội học với những người đồng tính luyến ái.
    (dated) A heterosexual man who is seen, sociologically, as having attributes common to homosexuals.
Tính từ
  1. (ngày) Thuộc hoặc liên quan đến lối sống đồng tính luyến ái hoặc lối sống đồng tính luyến ái.
    (dated) Of or relating to a metrosexual or the metrosexual lifestyle.
🎬 Nghe “metrosexual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish