midriff
/ˈmɪˌdrɪf/danh từ
- Cơ hoành.
Danh từ
- (giải phẫu) Phần giữa thân người, từ dưới ngực đến trên thắt lưng; bụng và phần lưng của nó.(anatomy) The middle section of the human torso, from below the chest to above the waist; the abdomen and its back part.Near-synonym: midsectionGần đồng nghĩa: phần giữaTừ đồng nghĩa:midsection
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midriff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish