midst
/ˈmɪdst/danh từ
- Giữa.
- (như) amid.
Danh từ
- (thường mang tính văn học) Vị trí ở giữa cái gì đó; có thể được sử dụng ở một vị trí theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.(often literary) A place in the middle of something; may be used of a literal or metaphorical location.
Giới từ
- (hiếm) Trong số, ở giữa; ở giữa.(rare) Among, in the middle of; amidst.Mildred comes home from work early only to discover her husband, Robert, midst of a lewd affair with their neighbor, Gladys.Mildred đi làm về sớm chỉ để phát hiện ra chồng cô, Robert, đang ngoại tình với người hàng xóm của họ, Gladys.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish