midst

/ˈmɪdst/
danh từ
  • Giữa.
  • (như) amid.
Danh từ
  1. (thường mang tính văn học) Vị trí ở giữa cái gì đó; có thể được sử dụng ở một vị trí theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.
    (often literary) A place in the middle of something; may be used of a literal or metaphorical location.
    Từ đồng nghĩa:centrecentermiddle
Giới từ
  1. (hiếm) Trong số, ở giữa; ở giữa.
    (rare) Among, in the middle of; amidst.
    Mildred comes home from work early only to discover her husband, Robert, midst of a lewd affair with their neighbor, Gladys.
    Mildred đi làm về sớm chỉ để phát hiện ra chồng cô, Robert, đang ngoại tình với người hàng xóm của họ, Gladys.
    Từ đồng nghĩa:amidamidst
🎬 Nghe “midst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish