mightful
Tính từ
- (nay là văn học, cổ xưa) Hùng mạnh, hùng mạnh.(now literary, archaic) Mighty, powerful.Từ đồng nghĩa:mainful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mightful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish