militate

/ˈmɪləˌteɪt/
động từ
  • Chiến đấu.
  • Chứng minh ngược lại.
  • Cản trở.
Động từ
  1. Để tạo ra sức mạnh hoặc tác dụng đối với; để gây ảnh hưởng.
    To give force or effect toward; to influence.
    to militate in favor of a particular result
    để quân sự ủng hộ một kết quả cụ thể
    Từ đồng nghĩa:mitigate
  2. (lỗi thời) Đi lính hoặc tham gia chiến tranh.
    (obsolete) To serve as a soldier or participate in warfare.
🎬 Nghe “militate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish