militate
/ˈmɪləˌteɪt/động từ
- Chiến đấu.
- Chứng minh ngược lại.
- Cản trở.
Động từ
- Để tạo ra sức mạnh hoặc tác dụng đối với; để gây ảnh hưởng.To give force or effect toward; to influence.to militate in favor of a particular resultđể quân sự ủng hộ một kết quả cụ thểTừ đồng nghĩa:mitigate
- (lỗi thời) Đi lính hoặc tham gia chiến tranh.(obsolete) To serve as a soldier or participate in warfare.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “militate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish