miniaturize

/ˈmi-nē-ə-chə-ˌrīz/
Động từ
  1. Để thiết kế hoặc xây dựng một cái gì đó ở quy mô thu nhỏ.
    To design or construct something on a miniature scale.
  2. (khoa học viễn tưởng) Để thu nhỏ kích thước về mặt vật lý, tức là thông qua việc sử dụng tia thu nhỏ.
    (science fiction) To physically shrink in size, i.e. through the use of a shrink ray.
🎬 Nghe “miniaturize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish