mined

/maɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mine
Tính từ
  1. Điều đó đã được khai thác (theo nhiều nghĩa khác nhau).
    That has been mined (in various senses).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tôi
    simple past and past participle of mine
🎬 Nghe “mined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish