mined
/maɪnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mine
Tính từ
- Điều đó đã được khai thác (theo nhiều nghĩa khác nhau).That has been mined (in various senses).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tôisimple past and past participle of mine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish