mineworker
/ˈmaɪnˌwərkər/danh từ
- Công nhân mỏ; thợ mỏ.
Danh từ
- Một người làm việc trong hầm mỏ.One who works in a mine.Near-synonym: miner (usually coinstantial)Gần đồng nghĩa: thợ mỏ (thường là coinstantial)Từ đồng nghĩa:miner[coinstantial]]>
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mineworker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish