minibus
/ˈmɪniˌbʌs/danh từ
- Xe búyt nhỏ chứa khoảng 12 người.
Danh từ
- Một chiếc xe buýt nhỏ, đặc biệt là chiếc được sử dụng làm phương tiện di chuyển cho các nhóm nhỏ.A small bus, especially one used as transport for small groups.Từ đồng nghĩa:jitney
- (Nam Phi) Xe 16 chỗ dùng làm taxi.(South Africa) A sixteen-seater vehicle used as a taxi.Từ đồng nghĩa:kombi
- (Sử học) Xe bốn bánh nhỏ.(historical) A small four-wheeled carriage.
- (Chính trị Hoa Kỳ) Một dự luật chi tiêu tổng hợp cho nhiều bộ phận nhỏ hơn một dự luật chi tiêu tổng hợp.(US politics) A combined spending bill for multiple departments that is smaller than an omnibus bill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minibus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish