minibus

/ˈmɪniˌbʌs/
danh từ
  • Xe búyt nhỏ chứa khoảng 12 người.
Danh từ
  1. Một chiếc xe buýt nhỏ, đặc biệt là chiếc được sử dụng làm phương tiện di chuyển cho các nhóm nhỏ.
    A small bus, especially one used as transport for small groups.
    Từ đồng nghĩa:jitney
  2. (Nam Phi) Xe 16 chỗ dùng làm taxi.
    (South Africa) A sixteen-seater vehicle used as a taxi.
    Từ đồng nghĩa:kombi
  3. (Sử học) Xe bốn bánh nhỏ.
    (historical) A small four-wheeled carriage.
  4. (Chính trị Hoa Kỳ) Một dự luật chi tiêu tổng hợp cho nhiều bộ phận nhỏ hơn một dự luật chi tiêu tổng hợp.
    (US politics) A combined spending bill for multiple departments that is smaller than an omnibus bill.
🎬 Nghe “minibus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish