minicab
/ˈmɪniˌkæb/danh từ
- Xe ôtô cho thuê.
Danh từ
- (tiếng Anh, nguyên gốc) Một chiếc ô tô nhỏ dùng làm taxi (chứ không phải taxi đen truyền thống).(British, originally) A small car used as a taxi (rather than a traditional black cab).
- (Anh) Từ đồng nghĩa với gypsy cab, taxi không có giấy phép.(British) Synonym of gypsy cab, an unlicensed taxi.Từ đồng nghĩa:gypsy cab
Động từ
- (Nội động) Lái xe minicab.(intransitive) To drive a minicab.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minicab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish