minicab

/ˈmɪniˌkæb/
danh từ
  • Xe ôtô cho thuê.
Danh từ
  1. (tiếng Anh, nguyên gốc) Một chiếc ô tô nhỏ dùng làm taxi (chứ không phải taxi đen truyền thống).
    (British, originally) A small car used as a taxi (rather than a traditional black cab).
  2. (Anh) Từ đồng nghĩa với gypsy cab, taxi không có giấy phép.
    (British) Synonym of gypsy cab, an unlicensed taxi.
    Từ đồng nghĩa:gypsy cab
Động từ
  1. (Nội động) Lái xe minicab.
    (intransitive) To drive a minicab.
🎬 Nghe “minicab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish