minimal
/ˈmɪnəməl/tính từ
- Rất nhỏ li ti.
- Tối thiểu.
Tính từ
- Số lượng, số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể.The smallest possible amount, quantity, or degree.With minimal effort, you won't be able to achieve all your dreams.Với nỗ lực tối thiểu, bạn sẽ không thể đạt được tất cả ước mơ của mình.Từ đồng nghĩa:minimum
- (nghệ thuật) Đặc trưng bởi việc sử dụng hình thức hoặc cấu trúc đơn giản.(art) Characterised by the use of simple form or structures.
- (âm nhạc) Đặc trưng bởi sự lặp lại và thay đổi dần dần các cụm từ ngắn.(music) Characterised by the repetition and gradual alteration of short phrases.
Danh từ
- Một cái gì đó rất nhỏ; một phần hoặc mảnh nhỏ.Something very small; a tiny part or fragment.[…] identifications with birds, fish, trees, and flowers (and occasionally as relief, with the stillness of rocks, clam shells, driftwood, and nature's minimals); […][…] sự đồng nhất với chim, cá, cây cối và hoa (và đôi khi là sự nhẹ nhõm, với sự tĩnh lặng của đá, vỏ sò, lũa và những thứ tối giản của thiên nhiên); […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minimal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish