minion
/ˈmɪnjən/danh từ
- Tay sai, tùy tùng, cận vệ.
- Kẻ nô lệ, tôi đòi, kẻ bợ đỡ.
- Chữ cỡ 7.
Danh từ
- Một người hầu trung thành của người khác, thường là một sinh vật mạnh mẽ hơn.A loyal servant of another, usually a more powerful being.The archvillain deployed his minions to simultaneously rob every bank in the city.Tên tội phạm đã triển khai tay sai của mình để đồng loạt cướp mọi ngân hàng trong thành phố.
- Một người theo dõi đồng tính.A sycophantic follower.
- (không đếm được, kiểu chữ, in ấn) Kích thước của kiểu chữ nằm giữa nonpareil và brevier, được tiêu chuẩn hóa là 7 điểm.(uncountable, typography, printing) The size of type between nonpareil and brevier, standardized as 7-point.
- (từ cũ) Người thân yêu; một người được đánh giá cao và ưa chuộng.(obsolete) A loved one; one highly esteemed and favoured.
Tính từ
- (lỗi thời) Được sủng ái, yêu mến; "thú cưng".(obsolete) Favoured, beloved; "pet".
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish