misheed

/mɪsˈhiːd/
Động từ
  1. (thông tục) Chú ý đến điều sai trái; không chú ý tới.
    (transitive) To heed amiss; fail to heed.
    Từ đồng nghĩa:overlookignore
Danh từ
  1. Không chú ý hoặc không quan tâm; sự thiếu chú ý.
    Failure to heed or care; heedlessness.
🎬 Nghe “misheed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish