misproportioned

Tính từ
  1. Có tỷ lệ không chính xác hoặc bị bóp méo.
    Having incorrect or distorted proportions.
    Từ đồng nghĩa:deformedmalformed
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không cân xứng
    simple past and past participle of misproportion

Chưa có góp ý cho “misproportioned”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “misproportioned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish