misproportioned
Tính từ
- Có tỷ lệ không chính xác hoặc bị bóp méo.Having incorrect or distorted proportions.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự không cân xứngsimple past and past participle of misproportion
Chưa có góp ý cho “misproportioned”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misproportioned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish