misregard

/ˌmɪsrɪˈɡɑːd/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hiểu sai; sự xây dựng sai lầm.
    (obsolete) Wrong understanding; misconstruction.
  2. Bỏ qua; không chú ý hoặc xem xét; khinh miệt; sao nhãng.
    Disregard; failure to heed or consider; contempt; neglect.
Động từ
  1. (thông tục) Bỏ qua; không chú ý đến; phớt lờ; sao nhãng.
    (transitive) To disregard; fail to heed; ignore; neglect.
    Từ đồng nghĩa:misheedignore
🎬 Nghe “misregard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish