misregard
/ˌmɪsrɪˈɡɑːd/Danh từ
- (lỗi thời) Hiểu sai; sự xây dựng sai lầm.(obsolete) Wrong understanding; misconstruction.
- Bỏ qua; không chú ý hoặc xem xét; khinh miệt; sao nhãng.Disregard; failure to heed or consider; contempt; neglect.
Động từ
- (thông tục) Bỏ qua; không chú ý đến; phớt lờ; sao nhãng.(transitive) To disregard; fail to heed; ignore; neglect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misregard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish