missingness

/ˈmɪs.ɪŋ.nəs/
Danh từ
  1. Vắng mặt.
    Absence.
  2. Thiếu dữ liệu; bỏ sót.
    Missing data; omission.
  3. (thống kê) Cách thức dữ liệu bị thiếu trong một mẫu của tổng thể.
    (statistics) The manner in which data are missing from a sample of a population.
🎬 Nghe “missingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish