missingness
/ˈmɪs.ɪŋ.nəs/Danh từ
- Vắng mặt.Absence.
- Thiếu dữ liệu; bỏ sót.Missing data; omission.
- (thống kê) Cách thức dữ liệu bị thiếu trong một mẫu của tổng thể.(statistics) The manner in which data are missing from a sample of a population.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “missingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish