mithridatum

/ˌmɪθrɪˈdeɪtəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mithridatum". Phiên âm /ˌmɪθrɪˈdeɪtəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mithridatum" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “mithridatum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish